疏淡

shū dàn sơ đạm

Hán Việt: sơ đạm · Pinyin: shū dàn

Tổng quan

thưa thớt | mỏng | xa cách

Cấu tạo: (sơ) + (đạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thưa thớt | mỏng | xa cách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏澹"。亦作"痚淡"。亦作"痚澹"; 恬淡;淡泊; 疏朗有致; 疏远;冷淡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏澹"。亦作"痚淡"。亦作"痚澹"。 2.恬淡;淡泊。 3.疏朗有致。 4.疏远;冷淡。

Eng

  • CC-CEDICT sparse|thin|distant
  • Cihui sparse; thin; distant