疏漸

shū jiàn sơ tiệm

Hán Việt: sơ tiệm · Pinyin: shū jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (tiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踈渐"; 渐渐地疏远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踈渐"。 2.渐渐地疏远。