疏源 shū yuán · sơ nguyên Hán Việt: sơ nguyên · Pinyin: shū yuán Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 源 (nguyên)Pinyinshū yuánHán Việtsơ nguyênCấu tạo疏 + 源 · sơ + nguyên nghĩa thành phần: sơ + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏通水源; 引申为发源。Tân Hoa Tự Điển 1.疏通水源。 2.引申为发源。