疏滯 shū zhì · sơ trệ Hán Việt: sơ trệ · Pinyin: shū zhì Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 滯 (trệ)Pinyinshū zhìHán Việtsơ trệCấu tạo疏 + 滯 · sơ + trệ nghĩa thành phần: sơ + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏远淹滞; 疏理积压的政务。Tân Hoa Tự Điển 1.疏远淹滞。 2.疏理积压的政务。