疏澹 shū dàn · sơ đạm Hán Việt: sơ đạm · Pinyin: shū dàn Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 澹 (đạm)Pinyinshū dànHán Việtsơ đạmCấu tạo疏 + 澹 · sơ + đạm nghĩa thành phần: sơ + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚澹"。 2.见"疏淡"。