疏瀹
sơ thược
Hán Việt: sơ thược · Pinyin: shū yuè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 疏通洗滌。南朝梁.劉勰《文心雕龍.神思》:「是以陶鈞文思,貴在虛靜,疏瀹五臟,澡雪精神。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏f"; 洗涤;沐浴; 特指烹茗; 疏浚﹐疏通; 犹舒畅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏f"。 2.洗涤;沐浴。 3.特指烹茗。 4.疏浚﹐疏通。 5.犹舒畅。