疏煙 shū yān · sơ yên Hán Việt: sơ yên · Pinyin: shū yān Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 煙 (yên)Pinyinshū yānHán Việtsơ yênCấu tạo疏 + 煙 · sơ + yên nghĩa thành phần: sơ + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"踈烟"; 谓香火冷落。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踈烟"。 2.谓香火冷落。