疏爵

shū jué sơ tước

Hán Việt: sơ tước · Pinyin: shū jué

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏爵"; 分封爵位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏爵"。 2.分封爵位。