疏爽

shū shuǎng sơ sảng

Hán Việt: sơ sảng · Pinyin: shū shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚爽"; 豁达豪爽; 奔放;豪迈; 疏朗清爽; 散开使凉爽; 犹分明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚爽"。 2.豁达豪爽。 3.奔放;豪迈。 4.疏朗清爽。 5.散开使凉爽。 6.犹分明。