疏牾 shū wǔ · sơ ngộ Hán Việt: sơ ngộ · Pinyin: shū wǔ Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 牾 (ngộ)Pinyinshū wǔHán Việtsơ ngộCấu tạo疏 + 牾 · sơ + ngộ nghĩa thành phần: sơ + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗疏而不顺人情。Tân Hoa Tự Điển 1.粗疏而不顺人情。