疏猛 shū měng · sơ mãnh Hán Việt: sơ mãnh · Pinyin: shū měng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 猛 (mãnh)Pinyinshū měngHán Việtsơ mãnhCấu tạo疏 + 猛 · sơ + mãnh nghĩa thành phần: sơ + mãnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"踈猛"; 粗犷急躁。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踈猛"。 2.粗犷急躁。