疏獷 shū guǎng · sơ quánh Hán Việt: sơ quánh · Pinyin: shū guǎng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 獷 (quánh)Pinyinshū guǎngHán Việtsơ quánhCấu tạo疏 + 獷 · sơ + quánh nghĩa thành phần: sơ + quánh