疏玩 shū wán · sơ ngoạn Hán Việt: sơ ngoạn · Pinyin: shū wán Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 玩 (ngoạn)Pinyinshū wánHán Việtsơ ngoạnCấu tạo疏 + 玩 · sơ + ngoạn nghĩa thành phần: sơ + ngoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"痚玩"; 松懈玩忽。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚玩"。 2.松懈玩忽。