疏班

shū bān sơ ban

Hán Việt: sơ ban · Pinyin: shū bān

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稀疏地布列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稀疏地布列。