疏暢

shū chàng sơ sướng

Hán Việt: sơ sướng · Pinyin: shū chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (sướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏畅"; 通畅;流畅; 引申为豁达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏畅"。 2.通畅;流畅。 3.引申为豁达。