疏疏拉拉
sơ sơ lạp lạp
Hán Việt: sơ sơ lạp lạp · Pinyin: shū shū lā lā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言稀稀拉拉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言稀稀拉拉。
Eng
- Cihui 疏疏拉拉 hūshulālā r.f. <coll.> thin; sparse
Hán Việt: sơ sơ lạp lạp · Pinyin: shū shū lā lā