疏疏朗朗 shū shū lǎng lǎng · sơ sơ lãng lãng Hán Việt: sơ sơ lãng lãng · Pinyin: shū shū lǎng lǎng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 疏 (sơ) + 朗 (lãng) + 朗 (lãng)Pinyinshū shū lǎng lǎngHán Việtsơ sơ lãng lãngCấu tạo疏 + 疏 + 朗 + 朗 · sơ + sơ + lãng + lãng nghĩa thành phần: sơ + sơ + lãng + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稀疏。