疏瘦

shū shòu sơ sấu

Hán Việt: sơ sấu · Pinyin: shū shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (sấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚瘦"。亦作"踈瘦"; 犹消瘦;清瘦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚瘦"。亦作"踈瘦"。 2.犹消瘦;清瘦。