疏直

shū zhí sơ trực

Hán Việt: sơ trực · Pinyin: shū zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚直"。亦作"踈直"; 正直﹐坦率;粗疏率直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚直"。亦作"踈直"。 2.正直﹐坦率;粗疏率直。