疏禁 shū jìn · sơ cấm Hán Việt: sơ cấm · Pinyin: shū jìn Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 禁 (cấm)Pinyinshū jìnHán Việtsơ cấmCấu tạo疏 + 禁 · sơ + cấm nghĩa thành phần: sơ + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"痚禁"; 放松禁令。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚禁"。 2.放松禁令。