疏秀 shū xiù · sơ tú Hán Việt: sơ tú · Pinyin: shū xiù Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 秀 (tú)Pinyinshū xiùHán Việtsơ túCấu tạo疏 + 秀 · sơ + tú nghĩa thành phần: sơ + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"痚秀"。亦作"踈秀"; 疏朗清秀; 挺拔秀丽。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚秀"。亦作"踈秀"。 2.疏朗清秀。 3.挺拔秀丽。