疏稿 shū gǎo · sơ cảo Hán Việt: sơ cảo · Pinyin: shū gǎo Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 稿 (cảo)Pinyinshū gǎoHán Việtsơ cảoCấu tạo疏 + 稿 · sơ + cảo nghĩa thành phần: sơ + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"疏穢"; 奏疏的草稿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏穢"。 2.奏疏的草稿。