疏秽 shū huì · sơ uế Hán Việt: sơ uế · Pinyin: shū huì Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 秽 (uế)Pinyinshū huìHán Việtsơ uếCấu tạo疏 + 秽 · sơ + uế nghĩa thành phần: sơ + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"疏稿"。