疏窅 shū yǎo · sơ yểu Hán Việt: sơ yểu · Pinyin: shū yǎo Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 窅 (yểu)Pinyinshū yǎoHán Việtsơ yểuCấu tạo疏 + 窅 · sơ + yểu nghĩa thành phần: sơ + yểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"痚窅"; 幽静深远。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚窅"。 2.幽静深远。