疏簡
sơ giản
Hán Việt: sơ giản · Pinyin: shū jiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏简"; 散漫﹐随便; 疏远简慢; 粗疏简略; 萧疏挺拔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏简"。 2.散漫﹐随便。 3.疏远简慢。 4.粗疏简略。 5.萧疏挺拔。
Hán Việt: sơ giản · Pinyin: shū jiǎn