疏簡 shū jiǎn · sơ giản Hán Việt: sơ giản · Pinyin: shū jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 簡 (giản)Pinyinshū jiǎnHán Việtsơ giảnCấu tạo疏 + 簡 · sơ + giản nghĩa thành phần: sơ + giản