疏簿 shū bù · sơ bộ Hán Việt: sơ bộ · Pinyin: shū bù Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 簿 (bộ)Pinyinshū bùHán Việtsơ bộCấu tạo疏 + 簿 · sơ + bộ nghĩa thành phần: sơ + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时僧道募捐的册子。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时僧道募捐的册子。