疏糲

shū lì sơ lệ

Hán Việt: sơ lệ · Pinyin: shū lì

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏粝"。亦作"踈粝"。亦作"?粝"; 粗糙的饭食; 粗疏浅薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏粝"。亦作"踈粝"。亦作"?粝"。 2.粗糙的饭食。 3.粗疏浅薄。

Eng

  • Cihui 疏糲 shūlì v.p. rough and careless ◆n. crude repast