疏索

shū suǒ sơ tác

Hán Việt: sơ tác · Pinyin: shū suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚索"。亦作"踈索"; 离散;分散; 疏远冷淡; 寂寞无聊; 稀疏﹐稀少; 懒散寡合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚索"。亦作"踈索"。 2.离散;分散。 3.疏远冷淡。 4.寂寞无聊。 5.稀疏﹐稀少。 6.懒散寡合。