疏绝

shū jué sơ tuyệt

Hán Việt: sơ tuyệt · Pinyin: shū jué

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚絶"; 疏远断绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚絶"。 2.疏远断绝。