疏網 shū wǎng · sơ võng Hán Việt: sơ võng · Pinyin: shū wǎng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 網 (võng)Pinyinshū wǎngHán Việtsơ võngCấu tạo疏 + 網 · sơ + võng nghĩa thành phần: sơ + võng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻法網寬大包容。《後漢書.卷二七.杜林傳》:「蠲除苛政,更立疏網,海內歡欣,人懷寬德。」唐.駱賓王〈幽縶書情通簡知己〉詩:「圓扉長寂寂,疏網尚恢恢。」