疏縱

shū zòng sơ túng

Hán Việt: sơ túng · Pinyin: shū zòng

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (túng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏纵"。亦作"踈纵"; 放达﹐不受拘束; 纵容﹐不加约束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏纵"。亦作"踈纵"。 2.放达﹐不受拘束。 3.纵容﹐不加约束。