疏細

shū xì sơ tế

Hán Việt: sơ tế · Pinyin: shū xì

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏细"; 稀疏而纤细; 粗率浅薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏细"。 2.稀疏而纤细。 3.粗率浅薄。