疏絀 shū chù · sơ truất Hán Việt: sơ truất · Pinyin: shū chù Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 絀 (truất)Pinyinshū chùHán Việtsơ truấtCấu tạo疏 + 絀 · sơ + truất nghĩa thành phần: sơ + truất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏远贬斥。Tân Hoa Tự Điển 1.疏远贬斥。