疏網

shū wǎng sơ võng

Hán Việt: sơ võng · Pinyin: shū wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稀疏的网。喻宽大的法律。语出《老子》"天网恢恢﹐疏而不失。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稀疏的网。喻宽大的法律。语出《老子》"天网恢恢﹐疏而不失。"