疏脊 shū jí · sơ tích Hán Việt: sơ tích · Pinyin: shū jí Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 脊 (tích)Pinyinshū jíHán Việtsơ tíchCấu tạo疏 + 脊 · sơ + tích nghĩa thành phần: sơ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"疏脊"; 贫瘠﹐不肥沃。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏脊"。 2.贫瘠﹐不肥沃。