疏脫

shū tuō sơ thoát

Hán Việt: sơ thoát · Pinyin: shū tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚脱"; 粗率;轻率; 放达﹐不受拘束; 疏忽﹐出纰漏; 稀疏脱落; 松弛; 因疏忽而使罪犯脱逃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚脱"。 2.粗率;轻率。 3.放达﹐不受拘束。 4.疏忽﹐出纰漏。 5.稀疏脱落。 6.松弛。 7.因疏忽而使罪犯脱逃。