疏舛

shū chuǎn sơ suyễn

Hán Việt: sơ suyễn · Pinyin: shū chuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (suyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚舛"; 粗略紊乱;疏漏错乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚舛"。 2.粗略紊乱;疏漏错乱。