疏蕪 shū wú · sơ vu Hán Việt: sơ vu · Pinyin: shū wú Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 蕪 (vu)Pinyinshū wúHán Việtsơ vuCấu tạo疏 + 蕪 · sơ + vu nghĩa thành phần: sơ + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"疏芜"; 萧索荒芜; 指稀疏散乱; 浅陋芜杂; 废弛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏芜"。 2.萧索荒芜。 3.指稀疏散乱。 4.浅陋芜杂。 5.废弛。