疏苗 sơ miêu Hán Việt: sơ miêu Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 苗 (miêu)Hán Việtsơ miêuCấu tạo疏 + 苗 · sơ + miêu nghĩa thành phần: sơ + miêu Nghĩa EngCihui 疏苗 hūmiáo v.o. seedling thinning