疏茹

shū rú sơ như

Hán Việt: sơ như · Pinyin: shū rú

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指粗食。茹﹐蔬菜的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指粗食。茹﹐蔬菜的总称。