疏虞

sơ ngu

Hán Việt: sơ ngu

Tổng quan

lơ là; qua loa。疏忽。

Cấu tạo: (sơ) + (ngu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lơ là; qua loa。疏忽。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疏忽耽擱。宋.蘇軾〈畫車〉詩二首之一:「上易下難須審細,左提右挈免疏虞。」《初刻拍案驚奇》卷二○:「牢子們緊緊看守,不致疏虞。」