疏证 sơ chứng Hán Việt: sơ chứng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 证 (chứng)Hán Việtsơ chứngCấu tạo疏 + 证 · sơ + chứng nghĩa thành phần: sơ + chứng