疏誕 shū dàn · sơ đản Hán Việt: sơ đản · Pinyin: shū dàn Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 誕 (đản)Pinyinshū dànHán Việtsơ đảnCấu tạo疏 + 誕 · sơ + đản nghĩa thành phần: sơ + đản