疏語 shū yǔ · sơ ngữ Hán Việt: sơ ngữ · Pinyin: shū yǔ Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 語 (ngữ)Pinyinshū yǔHán Việtsơ ngữCấu tạo疏 + 語 · sơ + ngữ nghĩa thành phần: sơ + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平庸的言语; 指空疏的言词。Tân Hoa Tự Điển 1.平庸的言语。 2.指空疏的言词。