疏謬 shū miù · sơ mậu Hán Việt: sơ mậu · Pinyin: shū miù Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 謬 (mậu)Pinyinshū miùHán Việtsơ mậuCấu tạo疏 + 謬 · sơ + mậu nghĩa thành phần: sơ + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"疏谬"。亦作"疏缪"。亦作"踈缪"; 粗率谬误。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏谬"。亦作"疏缪"。亦作"踈缪"。 2.粗率谬误。