疏質 shū zhì · sơ chất Hán Việt: sơ chất · Pinyin: shū zhì Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 質 (chất)Pinyinshū zhìHán Việtsơ chấtCấu tạo疏 + 質 · sơ + chất nghĩa thành phần: sơ + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"疏质"; 粗疏质朴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏质"。 2.粗疏质朴。