疏趾 shū zhǐ · sơ chỉ Hán Việt: sơ chỉ · Pinyin: shū zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 趾 (chỉ)Pinyinshū zhǐHán Việtsơ chỉCấu tạo疏 + 趾 · sơ + chỉ nghĩa thành phần: sơ + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀用的肥雉。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀用的肥雉。