疏躍 shū yuè · sơ dược Hán Việt: sơ dược · Pinyin: shū yuè Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 躍 (dược)Pinyinshū yuèHán Việtsơ dượcCấu tạo疏 + 躍 · sơ + dược nghĩa thành phần: sơ + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散布。Tân Hoa Tự Điển 1.散布。