疏辣辣 shū là là · sơ lạt lạt Hán Việt: sơ lạt lạt · Pinyin: shū là là Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 辣 (lạt) + 辣 (lạt)Pinyinshū là làHán Việtsơ lạt lạtCấu tạo疏 + 辣 + 辣 · sơ + lạt + lạt nghĩa thành phần: sơ + lạt + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚辣辣"。 2.见"疏剌剌"。